Bản dịch của từ 蝉娟 trong tiếng Việt

蝉娟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蝉娟 (Tính từ)

chán juān
01

Người con gái xinh đẹp, duyên dáng; mang ý nghĩa biểu tượng cho sắc đẹp và tình cảm sâu sắc.

1.蝉,通“婵”。犹婵媛。情思牵萦。

Ví dụ
02

Thanh nhã, duyên dáng, vẻ đẹp mảnh mai như con ve sầu () – chữ '' thể hiện sự dịu dàng, duyên dáng.

2.蝉,通“婵”。体态美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝉娟

chán

juān

Các từ liên quan

蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
娟丽
娟倩
娟好
娟好静秀
娟妍
蝉
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THUYỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép