Bản dịch của từ 蝉媛 trong tiếng Việt

蝉媛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蝉媛 (Danh từ)

chán yuàn
01

Tình cảm quyến luyến, nỗi nhớ nhung dai dẳng như tiếng ve kêu, gợi liên tưởng đến sự duyên dáng và nhung nhớ.

情思牵萦。蝉﹐通“婵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝉媛

chán

yuàn

Các từ liên quan

蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
媛女
媛德
蝉
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THUYỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép