Bản dịch của từ 蝉焉 trong tiếng Việt
蝉焉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
蝉焉 (Danh từ)
【chán yān】
01
Tên gọi âm lịch của năm Mão, còn gọi là “đơn ẩn” – một cách gọi cổ xưa theo can chi.
2.岁阴名。卯年的别称。又称“单阏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cách viết khác của từ '蝉嫣', vốn là tên riêng hoặc từ cổ ít dùng liên quan đến con ve sầu hoặc vẻ đẹp dịu dàng.
1.亦作“蝉嫣”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝉焉
chán
蝉
yān
焉
Các từ liên quan
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【THUYỀN】
- Các biến thể:
- 蟬
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
谗
饞
蟐
㢆
繟
單
䂁
崭
儃
㶣
磛
蛜
蝢
䖣
蝘
䗧
蠕
螁
蚽
蜵
螪
螅
蛃
𠘆
䐟
圙
瞅
僶
厮
䄘
䨐
镅
綼
聜
槈
貂蝉
蝉联
蝉鸣
金蝉
蝉蜕
寒蝉
蝉翼
蝉衣
蚱蝉
蝉科
