Bản dịch của từ 蝉紫 trong tiếng Việt
蝉紫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
蝉紫 (Danh từ)
【chán zǐ】
01
Tên một loài hoa đặc biệt, dùng để gọi tên hoa trong tự nhiên.
1.花名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mũ quan triều đình thời xưa, biểu tượng của quan chức cao cấp; cũng dùng để chỉ các quan viên quyền quý.
2.蝉冠紫绶。古代高官服饰。亦泛指达官显贵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝉紫
chán
蝉
zǐ
紫
Các từ liên quan
蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【THUYỀN】
- Các biến thể:
- 蟬
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,单
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巉
谗
饞
蟐
㢆
繟
單
䂁
崭
儃
㶣
磛
蛜
蝢
䖣
蝘
䗧
蠕
螁
蚽
蜵
螪
螅
蛃
𠘆
䐟
圙
瞅
僶
厮
䄘
䨐
镅
綼
聜
槈
貂蝉
蝉联
蝉鸣
金蝉
蝉蜕
寒蝉
蝉翼
蝉衣
蚱蝉
蝉科
