Bản dịch của từ 蝉联往复 trong tiếng Việt

蝉联往复

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蝉联往复 (Tính từ)

chán lián wǎng fù
01

Lặp đi lặp lại; liên tục không ngừng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝉联往复

chán

lián

wǎng

Các từ liên quan

蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
联事
联亘
联佩
联保
往世
往业
往事
往亡
往人
复三
复业
复习
复书
蝉
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THUYỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép