Bản dịch của từ 蝉蜎 trong tiếng Việt

蝉蜎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

蝉蜎 (Danh từ)

chán yuān
01

Con ve, biểu tượng của vẻ đẹp thanh nhã, dịu dàng (”,chỉ vẻ đẹp duyên dáng, thanh tú).

2.蝉﹐通“婵”。妍雅貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝉蜎

chán

yuān

Các từ liên quan

蝉不知雪
蝉佩
蝉冕
蝉冠
蜎动
蜎蜎
蜎蜚
蜎蠋
蜎蠕
蝉
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【THUYỀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶ノ丨フ一一一丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép