Bản dịch của từ 蝋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là sáp ong, nến (nhớ câu: “sáp ong thơm, nến sáng lạp lòe”)

同“蜡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蝋
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Hình thái radical:
⿰,虫,鼡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶丶丿丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép