Bản dịch của từ 蝌斗 trong tiếng Việt

蝌斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

蝌斗 (Danh từ)

kē dòu
01

Ấu trùng của ếch hoặc con nòng nọc nhỏ, đang trong giai đoạn bơi lội có đuôi giống con sâu nước

见“蝌蚪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝌斗

dòu

Các từ liên quan

蝌子
蝌斗篆文
蝌斗鸟迹
蝌篆
蝌蚪
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
蝌
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
Các biến thể:
𧎗
Hình thái radical:
⿰,虫,科
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép