Bản dịch của từ 蝌蚪书 trong tiếng Việt
蝌蚪书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
蝌蚪书 (Danh từ)
【kē dǒu shū】
01
Một loại chữ cổ có hình dạng đặc biệt, nét đầu to đuôi nhỏ, giống hình con ếch hoặc con nòng nọc nên gọi là 'chữ nòng nọc'.
古文字体的一种。笔画多头大尾小﹐形如蝌蚪﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝌蚪书
kē
蝌
dǒu
蚪
shū
书
Các từ liên quan
蝌子
蝌斗
蝌斗篆文
蝌斗鸟迹
蝌篆
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 𧎗
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,科
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稞
磕
窼
鉿
嵙
钶
颗
嗑
薖
窠
顆
蚵
䗙
螡
蝧
蝚
蝋
䗉
螑
䗍
蝢
虸
螤
蛛
罷
蕧
䗓
銷
緖
麹
糍
嘲
槼
緽
魶
增
蝌蚪
蝌子
