Bản dịch của từ 蝍且甘带 trong tiếng Việt

蝍且甘带

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

蝍且甘带 (Cụm từ)

jí qiě gān dài
01

Xem “蝍蛆甘带” để biết nghĩa chi tiết – đây là cách viết ít dùng, liên quan đến tên riêng hoặc thuật ngữ đặc biệt.

见“蝍蛆甘带”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝍且甘带

jié

qiě

gān

dài

Các từ liên quan

蝍蛆
蝍蛆甘带
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
带下
蝍
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TỨC】
Các biến thể:
𧑂
Hình thái radical:
⿰虫即
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép