Bản dịch của từ 蝍且甘带 trong tiếng Việt
蝍且甘带
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
蝍且甘带 (Cụm từ)
【jí qiě gān dài】
01
Xem “蝍蛆甘带” để biết nghĩa chi tiết – đây là cách viết ít dùng, liên quan đến tên riêng hoặc thuật ngữ đặc biệt.
见“蝍蛆甘带”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝍且甘带
jié
蝍
qiě
且
gān
甘
dài
带
Các từ liên quan
蝍蛆
蝍蛆甘带
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
带下
