Bản dịch của từ 蝍蛆 trong tiếng Việt

蝍蛆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

蝍蛆 (Danh từ)

jí jū
01

Con dế, côn trùng nhỏ kêu như dế; cũng có thể chỉ con rết

蟋蟀。一说蜈蚣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝍蛆

Các từ liên quan

蝍且甘带
蝍蛆甘带
蛆心搅肚
蛆扒
蛆渠
蛆皮
蛆草
蝍
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TỨC】
Các biến thể:
𧑂
Hình thái radical:
⿰虫即
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép