Bản dịch của từ 蝎子妈 trong tiếng Việt
蝎子妈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧㄝ | x | ie | thanh ngang |
蝎子妈 (Danh từ)
【xiē zǐ mā】
01
方言:比喻狠毒、惹不得的人(像蝎子一样毒辣、难对付)。可理解为“毒妇/惹不得的人”。
方言。比喻最恶毒﹑惹不得的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝎子妈
xiē
蝎
zi
子
mā
妈
Các từ liên quan
蝎勒虎子
蝎唇
蝎子
蝎子屎,毒一份
蝎虎
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
妈咪
妈妈
妈妈子
妈妈论儿
妈巴子
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧㄝ】【HIẾT】
- Các biến thể:
- 蠍, 𧒤, 𧓃, 𧓚, 𧔄, 𧕔, 𧖁, 𩫲
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱔
滊
歇
娎
獦
猲
楔
蠍
些
揳
蚛
虸
虽
蜻
蚞
䖿
螀
蚽
蠊
虷
䘆
蜠
頣
権
㯅
撤
瘫
𠒶
瞏
嶲
墶
潧
鴆
僽
蝎子
天蝎
蛇蝎
蝎虎
天蝎座
蝎子草
蝎虎座
蛇蝎心肠
