Bản dịch của từ 蝎虫 trong tiếng Việt
蝎虫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiē | ㄒㄧㄝ | x | ie | thanh ngang |
蝎虫 (Danh từ)
【xiē chóng】
01
Sâu mục trong gỗ (kiểu côn trùng khoét rỗng gỗ; từ cổ hơn, giống “mối” hoặc “sâu ăn gỗ”)
木中蛀虫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝎虫
xiē
蝎
chóng
虫
Các từ liên quan
蝎勒虎子
蝎唇
蝎子
蝎子妈
蝎子屎,毒一份
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
- Bính âm:
- 【xiē】【ㄒㄧㄝ】【HIẾT】
- Các biến thể:
- 蠍, 𧒤, 𧓃, 𧓚, 𧔄, 𧕔, 𧖁, 𩫲
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱔
滊
歇
娎
獦
猲
楔
蠍
些
揳
蚛
虸
虽
蜻
蚞
䖿
螀
蚽
蠊
虷
䘆
蜠
頣
権
㯅
撤
瘫
𠒶
瞏
嶲
墶
潧
鴆
僽
蝎子
天蝎
蛇蝎
蝎虎
天蝎座
蝎子草
蝎虎座
蛇蝎心肠
