Bản dịch của từ 蝎饼 trong tiếng Việt

蝎饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

蝎饼 (Danh từ)

xiē bǐng
01

Từ phương ngữ/古语 chỉ “蝎子” — con bọ cạp (nhỏ, có nọc); thường là tên gọi cổ hoặc địa phương

见“蝎子”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝎饼

xiē

bǐng

Các từ liên quan

蝎勒虎子
蝎唇
蝎子
蝎子妈
蝎子屎毒一份
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
蝎
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【HIẾT】
Các biến thể:
蠍, 𧒤, 𧓃, 𧓚, 𧔄, 𧕔, 𧖁, 𩫲
Hình thái radical:
⿰,虫,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép