Bản dịch của từ 蝓 trong tiếng Việt
蝓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
蝓 (Danh từ)
【yú】
01
Con sên
见〖蛞蝓〗
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𧊠
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媮
轝
䰻
狳
諛
於
褕
騟
鍝
䱾
伃
䩒
蚢
䗴
蠿
蚈
蝴
䖹
蠆
蝛
蜩
蟴
䘁
蟆
褳
賥
誳
䎿
嫺
鴋
𠒴
誼
蕚
馔
䋿
敺
蛞蝓
海蛞蝓
海蛤蝓
