Bản dịch của từ 蝖 trong tiếng Việt
蝖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
蝖 (Danh từ)
【xuān】
01
〔~螜(hú)〕là ấu trùng của con bọ cánh cứng, giống như sâu non gọi là “蛴螬” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến “sâu vàng” trong vườn cây).
〔~螜(hú)〕即“蛴螬”,金龟子的幼虫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bay: diễn tả hành động bay hoặc chuyển động nhẹ nhàng như “~ bay, quằn quại, mỗi người vui theo cách riêng”.
飞:“~飞蠕动,各乐其性”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
