Bản dịch của từ 蝗孽 trong tiếng Việt
蝗孽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
蝗孽 (Danh từ)
【huáng niè】
01
Dịch châu chấu, tai họa do châu chấu gây ra
犹蝗灾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝗孽
huáng
蝗
niè
孽
Các từ liên quan
蝗旱
蝗灾
蝗莺
蝗虫
蝗蝝
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄓
熿
㾮
㞷
諻
䑟
騜
墴
隍
璜
簧
鱑
蛪
䖶
蝆
䗼
蝂
蚫
蛭
䗌
蠢
虳
蠻
蜛
熭
㢢
褤
鋆
䌂
聫
踬
槧
㵎
瘡
磤
蕉
蝗虫
蝗灾
蝗莺
稻蝗
螟蝗
蝗科
飞蝗
尖头蝗
北蝗莺
鸲蝗莺
