Bản dịch của từ 蝗旱 trong tiếng Việt

蝗旱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

蝗旱 (Danh từ)

huáng hàn
01

Chỉ hiện tượng xảy ra đồng thời thiên tai như dịch châu chấu và hạn hán gây thiệt hại lớn về mùa màng.

谓发生蝗灾及旱灾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝗旱

huáng

hàn

Các từ liên quan

蝗孽
蝗灾
蝗莺
蝗虫
蝗蝝
旱云
旱井
旱伞
旱作
蝗
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép