Bản dịch của từ 蝗翅 trong tiếng Việt

蝗翅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

蝗翅 (Danh từ)

huáng chì
01

Cánh chấu; chân cánh châu chấu; cánh châu chấu

蝗翅是指蝗虫的翅膀,通常用于形容其特征或在某些文化中作为食材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝗翅

huáng

chì

蝗
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép