Bản dịch của từ 蝘腹 trong tiếng Việt

蝘腹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

蝘腹 (Danh từ)

yǎn fù
01

Một lượng rất nhỏ; bụng nhỏ ít ăn (từ cổ, lấy hình ảnh chuột/穴鼠 chỉ miếng ăn ít ỏi để ví von sự đạm bạc)

《庄子.逍遥游》:“偃鼠饮河﹐不过满腹。”偃﹐通“蝘(鼹)”。后因以“蝘腹”比喻量小腹俭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝘腹

yǎn

Các từ liên quan

蝘虭
蝘蜒
蝘蜓
蝘蜓嘲龙
蝘鼠
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
蝘
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Các biến thể:
鼴, 𧓱
Hình thái radical:
⿰虫匽
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨フ一一フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép