Bản dịch của từ 蝘腹 trong tiếng Việt
蝘腹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
蝘腹 (Danh từ)
【yǎn fù】
01
Một lượng rất nhỏ; bụng nhỏ ít ăn (từ cổ, lấy hình ảnh chuột/穴鼠 chỉ miếng ăn ít ỏi để ví von sự đạm bạc)
《庄子.逍遥游》:“偃鼠饮河﹐不过满腹。”偃﹐通“蝘(鼹)”。后因以“蝘腹”比喻量小腹俭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝘腹
yǎn
蝘
fù
腹
Các từ liên quan
蝘虭
蝘蜒
蝘蜓
蝘蜓嘲龙
蝘鼠
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
