Bản dịch của từ 蝙獭 trong tiếng Việt

蝙獭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

蝙獭 (Danh từ)

biān tǎ
01

Một loại thú ăn cá, còn gọi là nhím biển.

一种食鱼兽。即猵獭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝙獭

biān

Các từ liên quan

蝙蝠
蝙蝠不自见笑他梁上燕
蝙蝠扇
蝙蝠衫
獭伞
獭爪
獭皮
獭皮冠
獭祭
蝙
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Các biến thể:
𧓧
Hình thái radical:
⿰,虫,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép