Bản dịch của từ 蝙蝠侠 trong tiếng Việt
蝙蝠侠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
蝙蝠侠 (Danh từ)
【biān fú xiá】
01
Người Dơi
漫画中的超级英雄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝙蝠侠
biān
蝙
fú
蝠
xiá
侠
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 𧓧
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臱
鞭
糄
獱
編
鯿
鍽
砭
甂
牑
邊
籩
蟸
蚟
蜮
蟣
蜈
䘊
蝴
蟴
蜄
蚂
螮
蛐
熦
慾
暹
趣
歏
㷫
幠
㹐
噁
𠏥
䯵
鳻
蝙蝠
蝙鱼
蝙蝠侠
蝙蝠衫
