Bản dịch của từ 蝙蝠衫 trong tiếng Việt
蝙蝠衫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | b | ian | thanh ngang |
蝙蝠衫 (Danh từ)
【biān fú shān】
01
Áo cánh dơi
一种袖口小、腋下部位特大的上衣
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝙蝠衫
biān
蝙
fú
蝠
shān
衫
Các từ liên quan
蝙獭
蝙蝠
蝙蝠不自见,笑他梁上燕
蝙蝠扇
蝠蛇
衫子
衫带
衫帽
衫袍
衫袖
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Các biến thể:
- 𧓧
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶丶フ一ノ丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臱
鞭
糄
獱
編
鯿
鍽
砭
甂
牑
邊
籩
蟸
蚟
蜮
蟣
蜈
䘊
蝴
蟴
蜄
蚂
螮
蛐
熦
慾
暹
趣
歏
㷫
幠
㹐
噁
𠏥
䯵
鳻
蝙蝠
蝙鱼
蝙蝠侠
蝙蝠衫
