Bản dịch của từ 蝚 trong tiếng Việt
蝚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
蝚 (Danh từ)
【róu】
01
Loài sâu bọ gây hại giống như con châu chấu đất (nhớ đến 'nhu' là loại côn trùng nhỏ gây phiền toái).
蝼蛄之类的害虫。
Ví dụ
02
Con đỉa, loài giun hút máu sống ở nước (liên tưởng đến đỉa hút máu trong ao hồ).
水蛭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
