Bản dịch của từ 蝝息 trong tiếng Việt
蝝息
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
蝝息 (Động từ)
【yuán xī】
01
Hít thở (có miệng để thở) — nói về sinh vật có khả năng hô hấp bằng miệng; tương tự «hô hấp, thở» (Hán Việt: huýt/xúy liên quan chữ 喙)
谓有口能呼吸。蝝﹐用同“喙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝝息
yuán
蝝
xī
息
Các từ liên quan
蝝灾
蝝菑
蝝蚁
蝝蚳
蝝蝗
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
