Bản dịch của từ 蝝蚳 trong tiếng Việt
蝝蚳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
蝝蚳 (Danh từ)
【yuán chí】
01
Trứng châu chấu/nhộng châu chấu (trứng của rầy, thường gọi là trứng châu chấu)
3.蝗卵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại kiến / trứng kiến; cũng dùng để chỉ mối trắng (mối gỗ)
1.蚁﹐蚁卵。亦指白蚁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vật nhỏ mọn, thứ rất nhẹ hoặc vụn vặt (nghĩa bóng: việc/chuyện nhỏ)
2.喻轻微之物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝝蚳
yuán
蝝
chí
蚳
Các từ liên quan
蝝息
蝝灾
蝝菑
蝝蚁
蝝蝗
