Bản dịch của từ 蝠 trong tiếng Việt
蝠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
蝠 (Danh từ)
【fú】
01
Con dơi
蝙蝠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【BỨC】
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌿
稪
䘠
姇
㤔
鵩
㜑
郛
茯
韨
凫
幅
螾
蜢
蛹
䗴
蜆
蚖
虯
䗫
蚙
蛾
蛸
䘇
墶
調
濎
䯓
鲡
墣
㙧
鳹
㩆
熜
澛
踠
蝙蝠
蝠鲼
狐蝠
犬蝠
蝙蝠侠
蝙蝠衫
叶鼻蝠
