Bản dịch của từ 蝡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

ruǎn
01

Chuyển động uốn éo, mềm mại như con sâu bò (nhuyễn động)

蠕动。也作“蠕”。《説文•虫部》:“蝡,動也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một loài rắn đỏ sống trên cây, ăn gỗ (rắn nhuyễn)

蛇名。《山海經•海内經》:“(南海之内)有靈山,有赤蛇在木上,名曰蝡蛇,木食。”

Ví dụ
蝡
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
Các biến thể:
𧔀, 蠕
Hình thái radical:
⿰,虫,耎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丿丨乚丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép