Bản dịch của từ 蝣晷 trong tiếng Việt

蝣晷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

蝣晷 (Danh từ)

yóu guǐ
01

Thời gian ngắn ngủi như đời của con vong (ví von cuộc đời phù du)

像蜉蝣生命那么短促的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝣晷

yóu

guǐ

Các từ liên quan

蝣羽
晷仪
晷候
晷刻
晷度
晷影
蝣
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
𧌕
Hình thái radical:
⿰,虫,斿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一フノノ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép