Bản dịch của từ 蝣羽 trong tiếng Việt
蝣羽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
蝣羽 (Danh từ)
【yóu yǔ】
01
Y phục xa hoa, trang sức, áo quần lộng lẫy (thường chỉ sự ăn mặc trau chuốt, xa xỉ)
《诗.曹风.蜉蝣》:“蜉蝣之羽﹐衣裳楚楚。”毛传:“蜉蝣﹐渠略也。朝生夕死﹐犹有羽翼﹐以自修饰。”后以“蝣羽”指奢侈的服饰。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝣羽
yóu
蝣
yǔ
羽
Các từ liên quan
蝣晷
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
