Bản dịch của từ 蝥弧 trong tiếng Việt
蝥弧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
蝥弧 (Danh từ)
【móu hú】
01
Vào thời Xuân Thu, cờ của các hoàng tử nước Trịnh (tên gọi cờ của ông Zheng Bo) sau này được mượn để chỉ cờ hay cờ quân đội. Nó có thể được coi là tiêu đề của lá cờ được sử dụng bởi các lãnh chúa hoặc quân đội cổ xưa.
春秋诸侯郑伯旗名。后借指军旗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝥弧
máo
蝥
hú
弧
Các từ liên quan
蝥贼
弧光
弧光灯
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 蛑, 𧍟, 𧎄, 𧎻, 𧐙, 蟊, 𧒚
- Hình thái radical:
- ⿱,敄,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毛
䭷
鶜
髦
酕
茅
㲠
牦
䖥
罞
軞
茆
䘇
蟤
蜏
蝍
蜚
螹
螥
蠫
蝹
蠈
蛋
蛷
窳
髫
牕
糎
撺
㗸
㷲
鞑
頨
撎
皞
踠
蝃蝥
斑蝥粉
