Bản dịch của từ 蝥贼 trong tiếng Việt
蝥贼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
蝥贼 (Danh từ)
【máo zéi】
01
Hai loại sâu hại ăn lúa (tổn hại mùa màng); cũng ví von chỉ kẻ hại dân hại nước
食禾稼的两种害虫。多比喻危害人民和国家的坏人或灾异。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝥贼
máo
蝥
zéi
贼
Các từ liên quan
蝥弧
贼下
贼不空手
贼丑生
贼主
贼义
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
- Các biến thể:
- 蛑, 𧍟, 𧎄, 𧎻, 𧐙, 蟊, 𧒚
- Hình thái radical:
- ⿱,敄,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノノ一ノ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毛
䭷
鶜
髦
酕
茅
㲠
牦
䖥
罞
軞
茆
䘇
蟤
蜏
蝍
蜚
螹
螥
蠫
蝹
蠈
蛋
蛷
窳
髫
牕
糎
撺
㗸
㷲
鞑
頨
撎
皞
踠
蝃蝥
斑蝥粉
