Bản dịch của từ 蝨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

(Danh từ)

shī
01

Con chấy, con rận nhỏ bám trên tóc hoặc da người, gây ngứa (nhớ câu: 'chấy lở, thư bám tóc')

蝨子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn dụ chỉ người làm hại, gây phiền toái như con chấy (ví dụ: 'quan thư' chỉ quan lại tham ô, hại dân)

比喻弊害,作惡爲害的人。

Ví dụ
03

Đốm trắng nhỏ trên cá, biểu hiện bệnh hoặc ký sinh (như 'thư nghĩ' là bệnh trên cá)

魚瘦而生的白點。

Ví dụ
蝨
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THƯ】
Các biến thể:
虱, 𠤋, 𧋜, 𧌡, 𧒢, 𧈲, 𧍀
Hình thái radical:
⿱,卂,䖵
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép