Bản dịch của từ 蝨 trong tiếng Việt
蝨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
蝨 (Danh từ)
【shī】
01
Con chấy, con rận nhỏ bám trên tóc hoặc da người, gây ngứa (nhớ câu: 'chấy lở, thư bám tóc')
蝨子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn dụ chỉ người làm hại, gây phiền toái như con chấy (ví dụ: 'quan thư' chỉ quan lại tham ô, hại dân)
比喻弊害,作惡爲害的人。
Ví dụ
03
Đốm trắng nhỏ trên cá, biểu hiện bệnh hoặc ký sinh (như 'thư nghĩ' là bệnh trên cá)
魚瘦而生的白點。
Ví dụ
