Bản dịch của từ 蝪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāng

ㄊㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

tāng
01

Chỉ chữ '', một loại côn trùng nhỏ giống như con bọ, thường gắn với hình ảnh sinh vật nhỏ bé trong tự nhiên (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'đường' nhỏ như con bọ).

〔蛈〕见“蛈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蝪
Bính âm:
【tāng】【ㄊㄤ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,昜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép