Bản dịch của từ 蝭母 trong tiếng Việt
蝭母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
蝭母 (Danh từ)
【tí mǔ】
01
Một tên cổ gọi cây hoặc thuốc giống 知母 (sinh địa liệu trong y dược cổ Trung Hoa); dùng trong sách dược liệu cổ như 《本草纲目》對應於知母。
知母的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.酸枣》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝭母
tí
蝭
mǔ
母
Các từ liên quan
蝭蛙
蝭蟧
蝭跂
母临
母亲
母亲河
母以子贵
