Bản dịch của từ 蝭母 trong tiếng Việt

蝭母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

蝭母 (Danh từ)

tí mǔ
01

Một tên cổ gọi cây hoặc thuốc giống 知母 (sinh địa liệu trong y dược cổ Trung Hoa); dùng trong sách dược liệu cổ như 《本草纲目對應於知母

知母的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.酸枣》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝭母

Các từ liên quan

蝭蛙
蝭蟧
蝭跂
母临
母亲
母亲河
母以子贵
蝭
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
𧍝
Hình thái radical:
⿰,虫,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép