Bản dịch của từ 蝮鸷 trong tiếng Việt
蝮鸷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
蝮鸷 (Tính từ)
【fù zhì】
01
Độc ác, tàn nhẫn, không nhân từ
狠戾不仁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝮鸷
fù
蝮
zhì
鸷
Các từ liên quan
蝮毒
蝮虫
蝮虿
蝮蛇
鸷兽
鸷击
鸷击狼噬
鸷刻
鸷勇
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 𧐛
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,复
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭸
䋹
蝜
負
彿
訃
褔
㤱
䒄
竎
坿
駙
蠿
螞
蛎
蜎
蚧
蟿
蜄
蜫
蚘
蚿
䖾
蠅
糈
嫵
翦
䅵
噚
犙
𠆉
䚟
魹
蕙
𠏵
蕆
蝮蛇
蛇岛蝮
黑眉蝮蛇
