Bản dịch của từ 蝯狖 trong tiếng Việt
蝯狖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
蝯狖 (Danh từ)
【yuán yòu】
01
Tên một loài linh trưởng (cùng họ với khỉ), cổ văn viết法『蝯貁』亦作之; ít gặp, thường xuất hiện trong văn hiến, chỉ loài khỉ hoặc vượn cổ
1.亦作“蝯貁”。
Ví dụ
02
Loài khỉ (phương ngữ cổ): khỉ, vượn
2.猿猴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝯狖
yuán
蝯
yòu
狖
Các từ liên quan
蝯眩
蝯貁
狖轭鼯轩
