Bản dịch của từ 蝯狖 trong tiếng Việt

蝯狖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

蝯狖 (Danh từ)

yuán yòu
01

Tên một loài linh trưởng (cùng họ với khỉ), cổ văn viết蝯貁亦作之; ít gặp, thường xuất hiện trong văn hiến, chỉ loài khỉ hoặc vượn cổ

1.亦作“蝯貁”。

Ví dụ
02

Loài khỉ (phương ngữ cổ): khỉ, vượn

2.猿猴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝯狖

yuán

yòu

Các từ liên quan

蝯眩
蝯貁
狖轭鼯轩
蝯
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丶丶丿一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép