Bản dịch của từ 蝯眩 trong tiếng Việt
蝯眩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
蝯眩 (Tính từ)
【yuán xuàn】
01
Cao ghê rợn, dựng đứng đến làm chóng mặt (như khỉ đứng ở mé vực thấy hoa mắt) — biểu đạt độ hiểm trở, nguy cấp
猿临悬崖而目眩。极言险峻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝯眩
yuán
蝯
xuàn
眩
Các từ liên quan
蝯狖
蝯貁
眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
