ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蝰蛇
Bảng phân tích âm vị 蝰
Kuí
Rắn cạp nong
毒蛇的一种, 体长1米多,背部淡蓝带灰色或褐色,背脊有黑色的链状条纹,身体两侧有不规则的斑点,腹部黑色,多生活在森林或草地里,吃 小鸟、蜥蜴、青蛙等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kuí
蝰
shé
蛇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép