Bản dịch của từ 蝰蛇 trong tiếng Việt

蝰蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

蝰蛇 (Danh từ)

kuí shé
01

Rắn cạp nong

毒蛇的一种, 体长1米多,背部淡蓝带灰色或褐色,背脊有黑色的链状条纹,身体两侧有不规则的斑点,腹部黑色,多生活在森林或草地里,吃 小鸟、蜥蜴、青蛙等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝰蛇

kuí

shé

Các từ liên quan

蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
蝰
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Hình thái radical:
⿰,虫,奎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一ノ丶一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép