ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蝱蚋
Bảng phân tích âm vị 蝱
Méng
Một loại ruồi/mòng, giống như muỗi ngựa hoặc ruồi hút máu (thuộc họ Tabanidae hoặc ruồi tương tự)
蚊虻之类。
méng
蝱
ruì
蚋
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép