Bản dịch của từ 蝲姑 trong tiếng Việt
蝲姑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
蝲姑 (Danh từ)
【là gū】
01
Loài giáp xác nhỏ giống tôm hùm (càng trước phát triển), sống ở suối, sông nhỏ; là ký chủ trung gian của sán phổi
甲壳类动物。形似龙虾而小﹐头胸部较长﹐呈长卵圆形。前三对足都有螯﹐第一对特别发达。生活在山溪或附近河川中﹐是肺吸虫的中间寄主。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝲姑
là
蝲
gū
姑
Các từ liên quan
蝲蛄
蝲蝲蛄
蝲蟽
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 𢔯
- Hình thái radical:
- ⿰虫剌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨フ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻝
䱫
镴
鑞
攋
辣
鬎
瘌
腊
臈
䗶
溂
蜝
䗡
蟟
虾
蛊
螓
䖹
蠼
蠙
蠔
蛘
蝫
駊
噂
魫
澆
遻
歏
鋳
甌
踡
麨
嶲
鋦
蝲蛄
蝲蝲蛄
