Bản dịch của từ 蝲蟽 trong tiếng Việt

蝲蟽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

蝲蟽 (Tính từ)

là dá
01

Tên một loài côn trùng (một loại sâu/bọ), ít gặp, thuật ngữ hóa thạch/biểu kiến hiếm

1.虫名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dơ bẩn; không sạch (thường chỉ vệ sinh kém)

2.不清洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝲蟽

Các từ liên quan

蝲姑
蝲蛄
蝲蝲蛄
蝲
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
Các biến thể:
𢔯
Hình thái radical:
⿰虫剌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨フ一丨ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép