Bản dịch của từ 蝴蝶会 trong tiếng Việt
蝴蝶会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
蝴蝶会 (Danh từ)
【hú dié huì】
01
Tên gọi một loại hình thức tụ tập ăn uống của những người cùng thời ở triều đại nhà Thanh.
清代同人聚饮的一种名目。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝴蝶会
hú
蝴
dié
蝶
huì
会
Các từ liên quan
蝴蝶
蝴蝶厅
蝴蝶履
蝴蝶梦
蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 𡛚
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,胡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨フ一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糊
嘝
㾰
絗
衚
縎
鶦
䈸
喖
瓡
鵠
槲
虫
蛻
蝇
螶
䗏
蛴
螊
蝼
蝰
蟥
蟿
螱
艔
蓹
緣
魣
緡
䜺
締
嘰
潱
䣾
颜
噗
蝴蝶
蝴蝶结
蝴蝶兰
蝴蝶花
蝴蝶酥
蝴蝶梦
蝴蝶泉
蝴蝶山
蝴蝶瓦
蝴蝶犬
