Bản dịch của từ 蝶化庄生 trong tiếng Việt

蝶化庄生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

蝶化庄生 (Tính từ)

dié huà zhuāng shēng
01

Biến hóa như Trang Sinh; cuộc đời hay sự việc thay đổi vô thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝶化庄生

dié

huà

zhuāng

shēng

Các từ liên quan

蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
化为泡影
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
生一
生三
生上起下
生不逢场
蝶
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
蜨, 𧋝, 𧋞
Hình thái radical:
⿰,虫,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép