Bản dịch của từ 蝶恋花 trong tiếng Việt

蝶恋花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

蝶恋花 (Danh từ)

dié liàn huā
01

Một loại nhạc khúc, thuộc thể loại nhạc cổ điển Trung Quốc.

②曲牌名。属北曲双调。字句格律与词牌的半阕相同,用于套曲中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thể loại thơ, thường diễn tả tình yêu và sự quyến rũ.

①词牌名。初名《鹊踏枝》。双调,六十字,押仄声韵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝶恋花

dié

liàn

huā

Các từ liên quan

蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
蝶
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
蜨, 𧋝, 𧋞
Hình thái radical:
⿰,虫,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép