Bản dịch của từ 蝶绡 trong tiếng Việt

蝶绡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

蝶绡 (Danh từ)

dié xiāo
01

Vải mỏng có hoa văn như cánh bướm, tránh được nhiệt.

有蝶纹的能避热的薄丝织物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝶绡

dié

xiāo

Các từ liên quan

蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
蝶
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
蜨, 𧋝, 𧋞
Hình thái radical:
⿰,虫,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép