Bản dịch của từ 蝶衣 trong tiếng Việt

蝶衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

蝶衣 (Danh từ)

dié yī
01

Áo cánh bướm (hình ảnh nhẹ nhàng, thanh thoát như cánh hoa)

2.喻轻盈的花瓣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cánh bướm.

1.蝶翅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝶衣

dié

Các từ liên quan

蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
衣不兼彩
衣不兼采
蝶
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
蜨, 𧋝, 𧋞
Hình thái radical:
⿰,虫,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép