Bản dịch của từ 蝶魂 trong tiếng Việt

蝶魂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

蝶魂 (Danh từ)

dié hún
01

Hồn của bướm, chỉ sự nhẹ nhàng và thoát tục.

犹蝶魄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝶魂

dié

hún

Các từ liên quan

蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
蝶
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
蜨, 𧋝, 𧋞
Hình thái radical:
⿰,虫,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép