Bản dịch của từ 蝶魄 trong tiếng Việt
蝶魄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
蝶魄 (Danh từ)
【dié pò】
01
Tâm trạng bay bổng, thoát tục trong mơ.
比喻梦中超脱飘逸的心境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝶魄
dié
蝶
pò
魄
Các từ liên quan
蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 蜨, 𧋝, 𧋞
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艓
鰈
㻡
㑙
䙝
曡
眣
䲀
瓞
牃
㩸
昳
䗼
蛍
蚛
蠹
蜂
蚥
蜫
蚅
蚾
蛒
䘁
蟾
㾺
嘫
镓
膓
龉
銹
䐫
嶚
獖
膗
橄
䄚
蝴蝶
胡蝶
蝶泳
粉蝶
凤蝶
蝶兰
蝶骨
蝶窦
蝶豆
蛱蝶
