Bản dịch của từ 蝶黛 trong tiếng Việt

蝶黛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

蝶黛 (Danh từ)

dié dài
01

Lông mày đẹp của phụ nữ.

指妇女的双眉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蝶黛

dié

dài

Các từ liên quan

蝶使
蝶使蜂媒
蝶几
蝶化
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
蝶
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
蜨, 𧋝, 𧋞
Hình thái radical:
⿰,虫,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép